Thoát vị đĩa đệm là tình trạng nhân nhầy bên trong đĩa đệm cột sống bị rách, thoát ra khỏi vị trí bình thường và chèn ép vào các dây thần kinh hoặc tủy sống.

Thoát vị đĩa đệm là bệnh gì? Các phương pháp điều trị hiệu quả nhất 2024

1. Thoát vị đĩa đệm là gì?

Thoát vị đĩa đệm là tình trạng nhân nhầy bên trong đĩa đệm cột sống bị rách, thoát ra khỏi vị trí bình thường và chèn ép vào các dây thần kinh hoặc tủy sống. Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào của cột sống, nhưng phổ biến nhất là ở cột sống thắt lưng và cổ.

Thoát vị đĩa đệm là tình trạng nhân nhầy bên trong đĩa đệm cột sống bị rách, thoát ra khỏi vị trí bình thường và chèn ép vào các dây thần kinh hoặc tủy sống.
Thoát vị đĩa đệm là tình trạng nhân nhầy bên trong đĩa đệm cột sống bị rách, thoát ra khỏi vị trí bình thường và chèn ép vào các dây thần kinh hoặc tủy sống.

Cấu tạo đĩa đệm:

Đĩa đệm là cấu trúc nằm giữa các đốt sống, có chức năng như một lớp đệm giúp giảm ma sát và hỗ trợ chuyển động của cột sống. Mỗi đĩa đệm bao gồm:

  • Vòng sợi: Lớp vỏ ngoài cứng cáp bao quanh đĩa đệm.
  • Nhân nhầy: Chất lỏng sệt nằm bên trong vòng sợi, có tác dụng như một bộ phận giảm xóc.

Cơ chế gây bệnh:

Theo thời gian, đĩa đệm có thể bị lão hóa, yếu đi và dễ bị rách. Khi vòng sợi bị rách, nhân nhầy sẽ thoát ra ngoài và chèn ép vào các dây thần kinh hoặc tủy sống. Áp lực này gây ra các triệu chứng đau nhức, tê bì và yếu cơ ở các khu vực bị ảnh hưởng.

Phân loại:

Thoát vị đĩa đệm được phân loại dựa trên vị trí xảy ra:

  • Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ: Xảy ra ở các đốt sống cổ, thường gây đau nhức và tê bì ở vai, gáy và cánh tay.
  • Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng: Xảy ra ở các đốt sống thắt lưng, thường gây đau nhức ở lưng, hông và chân.
  • Thoát vị đĩa đệm ngực: Xảy ra ở các đốt sống ngực, ít phổ biến hơn so với hai vị trí trên.

2. Dấu hiệu và triệu chứng của thoát vị đĩa đệm?

1. Đau nhức:

  • Đây là triệu chứng phổ biến nhất của thoát vị đĩa đệm. Cơn đau thường xuất hiện ở vùng thắt lưng hoặc cổ, tùy thuộc vào vị trí thoát vị.
  • Cơn đau có thể lan xuống mông, chân, tay hoặc vai, tùy thuộc vào rễ thần kinh bị chèn ép.
  • Cơn đau có thể âm ỉ, nhức nhối hoặc dữ dội, và có thể tồi tệ hơn khi ho, hắt hơi, đi lại hoặc ngồi lâu.
  • Trong một số trường hợp, cơn đau có thể nghiêm trọng đến mức khiến người bệnh mất khả năng đi lại hoặc làm việc.
Đau là triệu chứng phổ biến nhất của thoát vị đĩa đệm. Cơn đau thường xuất hiện ở vùng thắt lưng hoặc cổ, tùy thuộc vào vị trí thoát vị.
Đau là triệu chứng phổ biến nhất của thoát vị đĩa đệm. Cơn đau thường xuất hiện ở vùng thắt lưng hoặc cổ, tùy thuộc vào vị trí thoát vị.

2. Tê bì và châm chích:

  • Thoát vị đĩa đệm có thể chèn ép rễ thần kinh, dẫn đến tê bì và châm chích ở các khu vực mà rễ thần kinh chi phối.
  • Tê bì và châm chích thường xuất hiện ở tay, chân hoặc mông.
  • Cảm giác này có thể giống như kim châm, kiến bò hoặc tê liệt.
Tê bì và châm chích thường xuất hiện ở tay, chân hoặc mông.
Tê bì và châm chích thường xuất hiện ở tay, chân hoặc mông.

3. Yếu cơ:

  • Thoát vị đĩa đệm có thể làm suy yếu các cơ do rễ thần kinh chi phối.
  • Yếu cơ thường xuất hiện ở tay, chân hoặc mông.
  • Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi lại, cầm nắm vật dụng hoặc leo cầu thang.
Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi lại, cầm nắm vật dụng hoặc leo cầu thang.
Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi lại, cầm nắm vật dụng hoặc leo cầu thang.

4. Rối loạn chức năng ruột và bàng quang:

  • Thoát vị đĩa đệm ở vùng thắt lưng dưới có thể ảnh hưởng đến các dây thần kinh chi phối chức năng ruột và bàng quang.
  • Rối loạn chức năng ruột có thể bao gồm táo bón, tiêu chảy hoặc mất kiểm soát ruột.
  • Rối loạn chức năng bàng quang có thể bao gồm bí tiểu, són tiểu hoặc mất kiểm soát bàng quang.
Rối loạn chức năng ruột có thể bao gồm táo bón, tiêu chảy hoặc mất kiểm soát ruột.
Rối loạn chức năng ruột có thể bao gồm táo bón, tiêu chảy hoặc mất kiểm soát ruột.

5. Dấu hiệu khác:

  • Một số người bị thoát vị đĩa đệm có thể bị co cứng cơ, mất cân bằng hoặc cảm giác nặng nề ở chân.
  • Trong trường hợp nghiêm trọng, thoát vị đĩa đệm có thể dẫn đến hội chứng đuôi ngựa, một tình trạng y tế khẩn cấp cần được điều trị ngay lập tức.
Một số người bị thoát vị đĩa đệm có thể bị co cứng cơ, mất cân bằng hoặc cảm giác nặng nề ở chân.
Một số người bị thoát vị đĩa đệm có thể bị co cứng cơ, mất cân bằng hoặc cảm giác nặng nề ở chân.

Lưu ý:

  • Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng thoát vị đĩa đệm có thể khác nhau ở mỗi người.
  • Một số người có thể chỉ bị đau nhẹ, trong khi những người khác có thể bị tê bì, yếu cơ hoặc rối loạn chức năng ruột và bàng quang nghiêm trọng.
  • Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào trong số các triệu chứng trên, điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý một số yếu tố nguy cơ gây thoát vị đĩa đệm, bao gồm:

  • Tuổi tác: Thoát vị đĩa đệm thường gặp ở người trưởng thành từ 30 đến 50 tuổi.
  • Nghề nghiệp: Những người làm công việc đòi hỏi phải nâng vật nặng hoặc ngồi nhiều có nguy cơ bị thoát vị đĩa đệm cao hơn.
  • Béo phì: Thừa cân hoặc béo phì có thể làm tăng áp lực lên cột sống, dẫn đến thoát vị đĩa đệm.
  • Chấn thương: Chấn thương cột sống có thể làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
  • Yếu tố di truyền: Một số người có thể có nguy cơ di truyền cao bị thoát vị đĩa đệm.
Chấn thương: Chấn thương cột sống có thể làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
Chấn thương: Chấn thương cột sống có thể làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.

3. Nguyên nhân gây thoát vị đĩa đệm?

Có nhiều yếu tố nguy cơ góp phần dẫn đến thoát vị đĩa đệm, bao gồm:

  • Tuổi tác: Thoái hóa cột sống là nguyên nhân phổ biến nhất gây thoát vị đĩa đệm. Theo thời gian, đĩa đệm có thể bị mất nước, trở nên yếu và dễ rách.
  • Chấn thương: Tai nạn hoặc va đập mạnh có thể gây tổn thương đĩa đệm, dẫn đến thoát vị.
  • Mang vác vật nặng: Nâng vật nặng không đúng tư thế có thể tạo áp lực lên cột sống, làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
  • Lối sống ít vận động: Lười vận động có thể khiến cơ bắp yếu đi, làm giảm khả năng hỗ trợ cột sống, dẫn đến thoát vị đĩa đệm.
  • Béo phì: Trọng lượng cơ thể quá mức có thể tạo áp lực lên cột sống, làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
  • Yếu tố di truyền: Một số người có thể có nguy cơ cao bị thoát vị đĩa đệm do di truyền.
  • Một số bệnh lý khác: Một số bệnh lý như loãng xương, vẹo cột sống, gai cột sống có thể làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
Tuổi tác: Thoái hóa cột sống là nguyên nhân phổ biến nhất gây thoát vị đĩa đệm. Theo thời gian, đĩa đệm có thể bị mất nước, trở nên yếu và dễ rách.
Tuổi tác: Thoái hóa cột sống là nguyên nhân phổ biến nhất gây thoát vị đĩa đệm. Theo thời gian, đĩa đệm có thể bị mất nước, trở nên yếu và dễ rách.

Ngoài ra, một số hoạt động có thể làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm bao gồm:

  • Cúi người và xoay người: Cúi người và xoay người đồng thời có thể tạo áp lực lên cột sống, làm tăng nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
  • Ngồi lâu: Ngồi lâu một tư thế có thể khiến cơ bắp ở lưng và cổ yếu đi, làm giảm khả năng hỗ trợ cột sống.
  • Hút thuốc lá: Hút thuốc lá có thể làm giảm lượng oxy đến đĩa đệm, khiến chúng yếu đi và dễ bị tổn thương.
 Ngồi lâu một tư thế có thể khiến cơ bắp ở lưng và cổ yếu đi, làm giảm khả năng hỗ trợ cột sống.
Ngồi lâu một tư thế có thể khiến cơ bắp ở lưng và cổ yếu đi, làm giảm khả năng hỗ trợ cột sống.

4. Các phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm?

Việc lựa chọn phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Vị trí và mức độ nghiêm trọng của thoát vị: Các trường hợp thoát vị nhẹ có thể tự khỏi hoặc chỉ cần điều trị bằng các phương pháp bảo tồn. Tuy nhiên, các trường hợp thoát vị nặng có thể cần đến phẫu thuật.
  • Tuổi tác và sức khỏe tổng thể của người bệnh: Người bệnh trẻ tuổi và khỏe mạnh có thể chịu được các phương pháp điều trị xâm lấn hơn so với người bệnh cao tuổi hoặc có bệnh lý nền.
  • Sở thích của người bệnh: Một số người bệnh có thể thích các phương pháp điều trị bảo tồn hơn so với phẫu thuật.

Dưới đây là một số phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm phổ biến:

1. Điều trị bảo tồn:

  • Nghỉ ngơi: Nghỉ ngơi có thể giúp giảm áp lực lên cột sống và giảm đau.
  • Thuốc: Các loại thuốc giảm đau, kháng viêm và giãn cơ có thể giúp giảm đau và viêm.
  • Vật lý trị liệu: Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường cơ bắp, cải thiện tính linh hoạt và giảm đau.
  • Tiêm: Tiêm steroid có thể giúp giảm viêm và giảm đau.
Vật lý trị liệu: Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường cơ bắp, cải thiện tính linh hoạt và giảm đau.
Vật lý trị liệu: Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường cơ bắp, cải thiện tính linh hoạt và giảm đau.

2. Phẫu thuật:

Phẫu thuật có thể được chỉ định trong các trường hợp thoát vị đĩa đệm nặng hoặc không cải thiện sau khi điều trị bảo tồn. Các loại phẫu thuật thoát vị đĩa đệm phổ biến bao gồm:

  • Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm: Phẫu thuật này loại bỏ một phần hoặc toàn bộ đĩa đệm bị thoát vị.
  • Phẫu thuật hàn đốt sống: Phẫu thuật này kết hợp hai đốt sống lại với nhau để ngăn chặn đĩa đệm di chuyển.
  • Phẫu thuật thay thế đĩa đệm nhân tạo: Phẫu thuật này thay thế đĩa đệm bị tổn thương bằng một đĩa đệm nhân tạo.
Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm: Phẫu thuật này loại bỏ một phần hoặc toàn bộ đĩa đệm bị thoát vị.
Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm: Phẫu thuật này loại bỏ một phần hoặc toàn bộ đĩa đệm bị thoát vị.

Có nhiều phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm, bao gồm điều trị bảo tồn và phẫu thuật. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí và mức độ nghiêm trọng của thoát vị, tuổi tác và sức khỏe tổng thể của người bệnh, và sở thích của người bệnh.

Xem thêm: Mổ Thoát Vị Đĩa Đệm: 10 Điều Cần Biết Trước Khi Quyết Định

5. Thoát vị đĩa đệm có nguy hiểm không?

Mức độ nguy hiểm của thoát vị đĩa đệm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Vị trí và mức độ nghiêm trọng của thoát vị: Thoát vị đĩa đệm ở cột sống cổ có thể nguy hiểm hơn so với thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng. Thoát vị đĩa đệm nặng có thể gây chèn ép dây thần kinh và dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
  • Tuổi tác và sức khỏe tổng thể của người bệnh: Người bệnh trẻ tuổi và khỏe mạnh có thể có khả năng phục hồi tốt hơn so với người bệnh cao tuổi hoặc có bệnh lý nền.
  • Việc điều trị: Điều trị kịp thời và hiệu quả có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
 Thoát vị đĩa đệm ở cột sống cổ có thể nguy hiểm hơn so với thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng.
Thoát vị đĩa đệm ở cột sống cổ có thể nguy hiểm hơn so với thoát vị đĩa đệm ở cột sống thắt lưng.

Dưới đây là một số biến chứng nguy hiểm của thoát vị đĩa đệm:

1. Rối loạn chức năng thần kinh:

  • Thoát vị đĩa đệm có thể chèn ép rễ thần kinh, dẫn đến tê bì, yếu cơ, đau nhức và rối loạn chức năng ở các khu vực mà rễ thần kinh chi phối.
  • Trong trường hợp nghiêm trọng, thoát vị đĩa đệm có thể dẫn đến mất cảm giác vĩnh viễn hoặc teo cơ.

2. Hội chứng đuôi ngựa:

  • Hội chứng đuôi ngựa là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của thoát vị đĩa đệm.
  • Hội chứng đuôi ngựa xảy ra khi thoát vị đĩa đệm chèn ép nhiều rễ thần kinh ở phần dưới cột sống, dẫn đến tê bì, yếu cơ, mất kiểm soát đại tiểu tiện và rối loạn chức năng tình dục.
  • Hội chứng đuôi ngựa là một tình trạng y tế khẩn cấp cần được điều trị ngay lập tức để tránh tổn thương thần kinh vĩnh viễn.

3. Tổn thương tủy sống:

  • Thoát vị đĩa đệm ở vùng cổ có thể chèn ép tủy sống, dẫn đến tê liệt, yếu cơ và rối loạn chức năng ở các bộ phận của cơ thể mà tủy sống chi phối.
  • Tổn thương tủy sống do thoát vị đĩa đệm có thể là vĩnh viễn.

4. Đau mãn tính:

  • Cơn đau do thoát vị đĩa đệm có thể trở nên mãn tính và dai dẳng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
  • Đau mãn tính do thoát vị đĩa đệm có thể khó điều trị và có thể cần sử dụng các phương pháp điều trị mạnh như thuốc giảm đau opioid hoặc phẫu thuật.
Cơn đau do thoát vị đĩa đệm có thể trở nên mãn tính và dai dẳng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Cơn đau do thoát vị đĩa đệm có thể trở nên mãn tính và dai dẳng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

5. Tái phát:

  • Thoát vị đĩa đệm có thể tái phát, đặc biệt là nếu không được điều trị đúng cách hoặc nếu người bệnh tiếp tục thực hiện các hoạt động gây áp lực lên cột sống.

6. Cách phòng ngừa thoát vị đĩa đệm?

Thoát vị đĩa đệm là một căn bệnh ngày càng phổ biến do lối sống hiện đại, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của nhiều người. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể phòng ngừa căn bệnh này bằng cách áp dụng những phương pháp đơn giản sau:

1. Duy trì cân nặng hợp lý:

Thừa cân hoặc béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Cân nặng dư thừa gây áp lực lớn lên cột sống, đặc biệt là vùng thắt lưng, làm tăng nguy cơ thoái hóa và rách đĩa đệm. Do đó, việc duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn uống khoa học và tập luyện thể dục thể thao thường xuyên là vô cùng quan trọng.

Thừa cân hoặc béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến thoát vị đĩa đệm.
Thừa cân hoặc béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến thoát vị đĩa đệm.

2. Tập thể dục thường xuyên:

Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe cơ bắp, cải thiện tính linh hoạt của cơ thể và giảm áp lực lên cột sống. Các bài tập vận động phù hợp với người muốn phòng ngừa thoát vị đĩa đệm bao gồm:

  • Bơi lội: Đây là môn thể thao lý tưởng giúp vận động toàn thân, tăng cường sức mạnh cơ bắp và giảm áp lực lên cột sống.
  • Đi bộ: Đi bộ mỗi ngày 30 phút – 1 tiếng giúp tăng cường sức khỏe tim mạch, cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
  • Yoga: Các bài tập yoga giúp tăng cường sự dẻo dai của cơ thể, cải thiện tư thế và giảm nguy cơ chấn thương cột sống.
  • Tập thể dục tại nhà: Bạn có thể tham khảo các bài tập thể dục dành cho người muốn phòng ngừa thoát vị đĩa đệm trên mạng hoặc tập luyện theo hướng dẫn của huấn luyện viên.
 Đây là môn thể thao lý tưởng giúp vận động toàn thân, tăng cường sức mạnh cơ bắp và giảm áp lực lên cột sống.
Đây là môn thể thao lý tưởng giúp vận động toàn thân, tăng cường sức mạnh cơ bắp và giảm áp lực lên cột sống.

3. Giữ tư thế đúng khi ngồi và làm việc:

Ngồi sai tư thế trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Do đó, bạn cần chú ý giữ tư thế đúng khi ngồi và làm việc, bao gồm:

  • Ngồi thẳng lưng, hai vai thả lỏng, hai bàn chân đặt phẳng trên mặt đất.
  • Sử dụng ghế có tựa lưng tốt để hỗ trợ cột sống.
  • Điều chỉnh độ cao của ghế và màn hình máy tính phù hợp với tầm nhìn.
  • Thường xuyên đứng dậy vận động sau mỗi 30 – 60 phút ngồi.
Ngồi thẳng lưng, hai vai thả lỏng, hai bàn chân đặt phẳng trên mặt đất.
Ngồi đúng tư thế: Ngồi thẳng lưng, hai vai thả lỏng, hai bàn chân đặt phẳng trên mặt đất.

4. Tránh nâng vật nặng:

Nâng vật nặng sai tư thế có thể gây áp lực lớn lên cột sống, dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Do đó, bạn cần tránh nâng vật nặng quá sức và thực hiện đúng kỹ thuật khi cần phải nâng vật.

Bạn cần tránh nâng vật nặng quá sức và thực hiện đúng kỹ thuật khi cần phải nâng vật.
Bạn cần tránh nâng vật nặng quá sức và thực hiện đúng kỹ thuật khi cần phải nâng vật.

5. Bỏ thuốc lá:

Hút thuốc lá ảnh hưởng đến lưu thông máu, khiến đĩa đệm dễ bị thoái hóa và rách hơn. Do đó, việc bỏ thuốc lá là vô cùng quan trọng để phòng ngừa thoát vị đĩa đệm.

Việc bỏ thuốc lá là vô cùng quan trọng để phòng ngừa thoát vị đĩa đệm.
Việc bỏ thuốc lá là vô cùng quan trọng để phòng ngừa thoát vị đĩa đệm.

6. Sử dụng đai hỗ trợ cột sống:

Đai hỗ trợ cột sống có thể giúp giảm áp lực lên cột sống, đặc biệt là khi bạn phải làm việc nặng hoặc tham gia các hoạt động thể thao mạnh. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn đai phù hợp với kích cỡ và nhu cầu của mình, đồng thời tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Đai hỗ trợ cột sống có thể giúp giảm áp lực lên cột sống, đặc biệt là khi bạn phải làm việc nặng hoặc tham gia các hoạt động thể thao mạnh.
Đai hỗ trợ cột sống có thể giúp giảm áp lực lên cột sống, đặc biệt là khi bạn phải làm việc nặng hoặc tham gia các hoạt động thể thao mạnh.

7. Khám sức khỏe định kỳ:

Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thoái hóa cột sống và thoát vị đĩa đệm, từ đó có biện pháp điều trị kịp thời để ngăn ngừa biến chứng.

Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thoái hóa cột sống và thoát vị đĩa đệm.
Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thoái hóa cột sống và thoát vị đĩa đệm.

Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý:

  • Hạn chế mang giày cao gót trong thời gian dài.
  • Chọn nệm ngủ phù hợp với tư thế ngủ của bạn.
  • Ăn uống đầy đủ dưỡng chất, đặc biệt là các thực phẩm tốt cho xương khớp.
  • Uống đủ nước mỗi ngày.
  • Tránh căng thẳng, stress.

Tóm lại, áp dụng những phương pháp phòng ngừa đơn giản trên sẽ giúp bạn giảm nguy cơ mắc bệnh thoát vị đĩa đệm, bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống.

7. Bài tập nào tốt cho người bị thoát vị đĩa đệm?

Luyện tập thể dục phù hợp là một phần quan trọng trong quá trình điều trị và phòng ngừa thoát vị đĩa đệm. Các bài tập giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện độ dẻo dai và giảm áp lực lên cột sống, từ đó giảm đau và cải thiện chức năng vận động.

Dưới đây là một số bài tập tốt cho người bị thoát vị đĩa đệm:

1. Bài tập kéo giãn cột sống:

  • Mục đích: Giúp tăng cường độ linh hoạt của cột sống, giảm áp lực lên đĩa đệm, cải thiện tư thế.
  • Cách thực hiện:
    • Nằm ngửa trên sàn, hai chân duỗi thẳng, hai tay đặt sau đầu hoặc để duỗi xuống sàn.
    • Từ từ hạ đầu gối về phía ngực, giữ trong 5-10 giây, sau đó thả lỏng.
    • Lặp lại 10-15 lần.
Bài tập kéo giãn cột sống: Giúp tăng cường độ linh hoạt của cột sống, giảm áp lực lên đĩa đệm, cải thiện tư thế.
Bài tập kéo giãn cột sống: Giúp tăng cường độ linh hoạt của cột sống, giảm áp lực lên đĩa đệm, cải thiện tư thế.

2. Bài tập gập người:

  • Mục đích: Tăng cường sức mạnh cơ bắp lưng và bụng, giúp hỗ trợ cột sống.
  • Cách thực hiện:
    • Ngồi trên sàn, hai chân co lại, hai tay ôm trước ngực.
    • Từ từ gập người về phía trước, cố gắng chạm đầu vào đầu gối.
    • Giữ trong 2-3 giây, sau đó trở lại tư thế ban đầu.
    • Lặp lại 10-15 lần.
Bài tập gập người: Tăng cường sức mạnh cơ bắp lưng và bụng, giúp hỗ trợ cột sống.
Bài tập gập người: Tăng cường sức mạnh cơ bắp lưng và bụng, giúp hỗ trợ cột sống.

3. Bài tập Plank:

  • Mục đích: Tăng cường sức mạnh cơ core, giúp ổn định cột sống.
  • Cách thực hiện:
    • Bắt đầu bằng tư thế chống đẩy, khuỷu tay đặt dưới vai, cơ thể tạo thành đường thẳng từ đầu đến gót chân.
    • Giữ tư thế trong 30-60 giây, sau đó nghỉ ngơi 30 giây.
    • Lặp lại 3-5 lần.
Bài tập Plank: Tăng cường sức mạnh cơ core, giúp ổn định cột sống.
Bài tập Plank: Tăng cường sức mạnh cơ core, giúp ổn định cột sống.

Bên cạnh việc tập luyện, bạn cũng nên chú ý đến chế độ ăn uống và sinh hoạt để cải thiện tình trạng thoát vị đĩa đệm. Nên ăn nhiều thực phẩm giàu canxi, vitamin D và protein, đồng thời hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ và đường. Nên ngủ đủ giấc, tránh thức khuya và tập thể dục thường xuyên.

8. Nên ăn gì và kiêng gì khi bị thoát vị đĩa đệm?

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị và phòng ngừa thoát vị đĩa đệm. Ăn uống hợp lý có thể giúp giảm đau, cải thiện chức năng vận động và ngăn ngừa biến chứng.

Dưới đây là một số thực phẩm tốt cho người bị thoát vị đĩa đệm:

  • Thực phẩm giàu canxi: Canxi giúp tăng cường mật độ xương, giảm nguy cơ loãng xương và thoái hóa khớp, từ đó hỗ trợ bảo vệ đĩa đệm. Các thực phẩm giàu canxi bao gồm:
    • Sữa và các sản phẩm từ sữa: Sữa chua, phô mai, váng sữa,…
    • Rau xanh đậm: Cải xoăn, bông cải xanh, rau bina,…
    • Các loại đậu: Đậu phụ, đậu đen, đậu lăng,…
    • Cá mòi, cá hồi,…
Thực phẩm giàu canxi. Ví dụ: Sữa và các sản phẩm từ sữa: Sữa chua, phô mai, váng sữa,...
Thực phẩm giàu canxi. Ví dụ: Sữa và các sản phẩm từ sữa: Sữa chua, phô mai, váng sữa,…
  • Thực phẩm giàu vitamin D: Vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi tốt hơn. Các thực phẩm giàu vitamin D bao gồm:
    • Cá béo: Cá hồi, cá thu, cá ngừ,…
    • Trứng
    • Nấm
    • Sữa và các sản phẩm từ sữa đã được bổ sung vitamin D
Thực phẩm giàu vitamin D. Ví dụ: Cá hồi, cá thu, cá ngừ,...
Thực phẩm giàu vitamin D. Ví dụ: Cá hồi, cá thu, cá ngừ,…
  • Thực phẩm giàu glucosamine và chondroitin: Glucosamine và chondroitin là thành phần cấu tạo nên sụn khớp, giúp giảm viêm và cải thiện độ linh hoạt của khớp. Các thực phẩm giàu glucosamine và chondroitin bao gồm:
    • Sụn vi cá mập
    • Nước dùng xương
    • Một số loại đậu như: Đậu nành, đậu đen,…
Thực phẩm giàu glucosamine và chondroitin. Ví dụ: Đậu nành và các sản phẩm từ đậu nành như: Đậu phụ và sữa đậu nành là nguồn cung cấp glucosamine và chondroitin dồi dào
Thực phẩm giàu glucosamine và chondroitin. Ví dụ: Đậu nành và các sản phẩm từ đậu nành như: Đậu phụ, sữa đậu nành…
  • Thực phẩm giàu protein: Protein giúp xây dựng và sửa chữa các mô, bao gồm cả mô sụn. Các thực phẩm giàu protein bao gồm:
    • Thịt nạc: Thịt gà, thịt bò nạc,…
    • Trứng
    • Các loại đậu
Thực phẩm giàu protein: Protein giúp xây dựng và sửa chữa các mô, bao gồm cả mô sụn
Thực phẩm giàu protein: Protein giúp xây dựng và sửa chữa các mô, bao gồm cả mô sụn
  • Trái cây và rau quả: Trái cây và rau quả cung cấp vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm viêm và cải thiện sức khỏe tổng thể. Nên ưu tiên các loại trái cây và rau quả có màu sắc sặc sỡ như cam, ớt chuông, bông cải xanh,…
Trái cây và rau quả cung cấp vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm viêm và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Trái cây và rau quả cung cấp vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm viêm và cải thiện sức khỏe tổng thể.
  • Nước: Nước giúp bôi trơn khớp và loại bỏ độc tố khỏi cơ thể. Nên uống đủ 2 lít nước mỗi ngày.
Nước giúp bôi trơn khớp và loại bỏ độc tố khỏi cơ thể. Nên uống đủ 2 lít nước mỗi ngày.
Nước giúp bôi trơn khớp và loại bỏ độc tố khỏi cơ thể. Nên uống đủ 2 lít nước mỗi ngày.

Dưới đây là một số thực phẩm nên kiêng khi bị thoát vị đĩa đệm:

  • Thực phẩm giàu chất béo bão hòa và cholesterol: Chất béo bão hòa và cholesterol làm tăng nguy cơ béo phì, dẫn đến tăng áp lực lên cột sống và làm nặng thêm tình trạng thoát vị đĩa đệm. Nên hạn chế các thực phẩm như:
    • Thịt mỡ, da động vật
    • Nội tạng động vật
    • Thực phẩm chế biến sẵn
    • Đồ ăn nhanh
  • Thực phẩm nhiều muối: Muối làm tăng nguy cơ giữ nước, dẫn đến sưng tấy và gây áp lực lên cột sống. Nên hạn chế lượng muối nạp vào cơ thể mỗi ngày.
  • Rượu bia và đồ uống có cồn: Rượu bia và đồ uống có cồn có thể làm tăng viêm và ảnh hưởng đến khả năng hấp thu canxi của cơ thể.
  • Đồ ngọt và thực phẩm chứa nhiều đường: Đồ ngọt và thực phẩm chứa nhiều đường có thể làm tăng cân và dẫn đến béo phì.
  • Thuốc lá: Hút thuốc lá làm giảm lưu lượng máu đến đĩa đệm, khiến đĩa đệm dễ bị tổn thương hơn.
Thực phẩm giàu chất béo bão hòa và cholesterol:: Chất béo bão hòa và cholesterol làm tăng nguy cơ béo phì, dẫn đến tăng áp lực lên cột sống và làm nặng thêm tình trạng thoát vị đĩa đệm.
Hạn chế ăn các loại thực phẩm giàu chất béo bão hòa và cholesterol làm tăng nguy cơ béo phì, dẫn đến tăng áp lực lên cột sống và làm nặng thêm tình trạng thoát vị đĩa đệm.

Lưu ý:

  • Chế độ dinh dưỡng chỉ là một phần trong việc điều trị thoát vị đĩa đệm. Người bệnh cần kết hợp với các phương pháp điều trị khác như tập luyện vật lý trị liệu, sử dụng thuốc giảm đau,… theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng sức khỏe của bản thân.

9. Thoát vị đĩa đệm có chữa khỏi hoàn toàn không?

Theo các nghiên cứu và thống kê tính đến năm 2024, bệnh thoát vị đĩa đệm không thể chữa khỏi hoàn toàn trong đa số trường hợp. Tuy nhiên, với sự phát triển của y học hiện đại, có nhiều phương pháp điều trị hiệu quả giúp cải thiện tình trạng bệnh, giảm đau nhức, phục hồi chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1. Mức độ ảnh hưởng của thoát vị đĩa đệm:

Mức độ ảnh hưởng của thoát vị đĩa đệm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: vị trí, kích thước, mức độ chèn ép rễ thần kinh và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

  • Thoát vị đĩa đệm nhẹ: Có thể tự khỏi hoặc cải thiện đáng kể sau một thời gian điều trị không phẫu thuật như: nghỉ ngơi, chườm nóng/lạnh, tập vật lý trị liệu, sử dụng thuốc giảm đau/chống viêm.
  • Thoát vị đĩa đệm nặng: Gây chèn ép rễ thần kinh nghiêm trọng, dẫn đến đau nhức dữ dội, tê bì, yếu liệt cơ và rối loạn chức năng đại tiện và tiểu tiện. Trường hợp này thường cần điều trị bằng phương pháp phẫu thuật để giải phóng chèn ép rễ thần kinh.
Theo các nghiên cứu và thống kê tính đến năm 2024, bệnh thoát vị đĩa đệm không thể chữa khỏi hoàn toàn trong đa số trường hợp.
Theo các nghiên cứu và thống kê tính đến năm 2024, bệnh thoát vị đĩa đệm không thể chữa khỏi hoàn toàn trong đa số trường hợp.

2. Các phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm:

  • Điều trị không phẫu thuật:
    • Nghỉ ngơi: Giúp giảm áp lực lên cột sống và đĩa đệm.
    • Chườm nóng/lạnh: Giúp giảm đau và viêm.
    • Tập vật lý trị liệu: Giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện độ linh hoạt và giảm đau.
    • Sử dụng thuốc: Thuốc giảm đau/chống viêm, thuốc giãn cơ, thuốc tiêm corticosteroid,…
    • Kéo giãn cột sống: Giúp tăng khoảng cách giữa các đốt sống, giảm áp lực lên đĩa đệm.
  • Điều trị phẫu thuật:
    • Phẫu thuật vi phẫu: Loại bỏ phần nhân nhầy thoát vị ra khỏi ống sống.
    • Phẫu thuật nội soi: Sử dụng camera và dụng cụ nhỏ để thực hiện phẫu thuật qua các vết rạch nhỏ.
    • Phẫu thuật thay thế đĩa đệm: Thay thế đĩa đệm bị tổn thương bằng đĩa đệm nhân tạo.

3. Khả năng phục hồi sau điều trị:

Thời gian phục hồi sau điều trị thoát vị đĩa đệm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: phương pháp điều trị, mức độ ảnh hưởng của bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

  • Điều trị không phẫu thuật: Thường mất vài tuần đến vài tháng để phục hồi hoàn toàn.
  • Điều trị phẫu thuật: Thường mất vài tháng đến một năm để phục hồi hoàn toàn.

Để tăng khả năng chữa khỏi hoàn toàn, người bệnh cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ, tập luyện thường xuyên, duy trì cân nặng hợp lý và tránh mang vác vật nặng.

10. Chi phí điều trị thoát vị đĩa đệm?

Chi phí điều trị thoát vị đĩa đệm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Mức độ bệnh: Thoát vị đĩa đệm nhẹ thường có chi phí thấp hơn so với thoát vị đĩa đệm nặng.
  • Phương pháp điều trị: Điều trị không phẫu thuật thường có chi phí thấp hơn so với điều trị phẫu thuật.
  • Cơ sở y tế: Chi phí điều trị tại các bệnh viện lớn, uy tín thường cao hơn so với các cơ sở y tế nhỏ hơn.
  • Khu vực địa lý: Chi phí điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý.

Dưới đây là bảng chi phí điều trị thoát vị đĩa đệm tại Việt Nam cho bạn tham khảo:

Loại chi phí Mức giá (VNĐ)
Điều trị không phẫu thuật
Khám bệnh, chẩn đoán 500.000 – 1.000.000/lần
Thuốc 500.000 – 2.000.000/tháng
Vật lý trị liệu 300.000 – 500.000/lần
Kéo giãn cột sống 200.000 – 300.000/lần
Tổng chi phí 5.000.000 – 20.000.000/tháng
Điều trị phẫu thuật
Phẫu thuật vi phẫu 20.000.000 – 50.000.000
Phẫu thuật nội soi 30.000.000 – 70.000.000
Phẫu thuật thay thế đĩa đệm 70.000.000 – 150.000.000

Lưu ý:

  • Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo từng trường hợp cụ thể.
  • Người bệnh nên đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và tư vấn về phương pháp điều trị phù hợp, đồng thời được báo giá chính xác cho chi phí điều trị.

Để biết chính xác chi phí điều trị, người bệnh cần đến gặp bác sĩ để được khám và tư vấn cụ thể. Ngoài ra, người bệnh cũng có thể tham khảo thêm các chương trình bảo hiểm y tế để được hỗ trợ chi phí điều trị.

Các câu hỏi phổ biến về thoát vị đĩa đệm có thể bạn quan tâm

Thoát vị đĩa đệm có di truyền không?

Trả lời: Thoát vị đĩa đệm có yếu tố di truyền. Theo nghiên cứu, nếu bố mẹ hoặc anh chị em ruột bị thoát vị đĩa đệm, bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với người bình thường. Tuy nhiên, di truyền chỉ là một yếu tố nguy cơ, bên cạnh đó còn có nhiều yếu tố khác như tuổi tác, chế độ dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt,… ảnh hưởng đến việc hình thành và phát triển bệnh.

Thoát vị đĩa đệm có nguy hiểm không?

Trả lời: Thoát vị đĩa đệm có thể nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách. Khi đĩa đệm bị thoát vị, nó có thể chèn ép rễ thần kinh, gây ra các triệu chứng đau nhức, tê bì, yếu liệt cơ, rối loạn chức năng bàng quang/hậu môn. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn. Ngoài ra, thoát vị đĩa đệm nặng có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như liệt tứ chi, rối loạn chức năng hô hấp.

Thoát vị đĩa đệm có ảnh hưởng đến sinh sản không?

Trả lời: Thoát vị đĩa đệm có thể ảnh hưởng đến sinh sản ở cả nam và nữ.

  • Đối với nam giới: Thoát vị đĩa đệm có thể ảnh hưởng đến khả năng cương dương, giảm chất lượng tinh trùng, gây khó khăn cho việc thụ thai.
  • Đối với nữ giới: Thoát vị đĩa đệm có thể ảnh hưởng đến quá trình mang thai, sinh nở, tăng nguy cơ sinh non, sảy thai.

Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của thoát vị đĩa đệm đến sinh sản phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, kích thước đĩa đệm thoát vị, tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.

Thoát vị đĩa đệm có tự khỏi được không?

Trả lời: Thoát vị đĩa đệm có thể tự khỏi trong một số trường hợp nhẹ. Theo thống kê, khoảng 70% – 80% trường hợp thoát vị đĩa đệm nhẹ có thể tự khỏi sau một thời gian điều trị không phẫu thuật như: nghỉ ngơi, chườm nóng/lạnh, tập vật lý trị liệu, sử dụng thuốc giảm đau/chống viêm.

Tuy nhiên, thoát vị đĩa đệm nặng thường không thể tự khỏi và cần được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật để giải phóng chèn ép rễ thần kinh.

Thoát vị đĩa đệm có mổ được không?

Trả lời: Thoát vị đĩa đệm có thể được điều trị bằng phương pháp phẫu thuật nếu các phương pháp điều trị không phẫu thuật không hiệu quả. Hiện nay, có nhiều phương pháp phẫu thuật điều trị thoát vị đĩa đệm bao gồm:

  • Phẫu thuật vi phẫu: Loại bỏ phần nhân nhầy thoát vị ra khỏi ống sống.
  • Phẫu thuật nội soi: Sử dụng camera và dụng cụ nhỏ để thực hiện phẫu thuật qua các vết rạch nhỏ.
  • Phẫu thuật thay thế đĩa đệm: Thay thế đĩa đệm bị tổn thương bằng đĩa đệm nhân tạo.

Mổ thoát vị đĩa đệm có nguy hiểm không?

Trả lời: Mổ thoát vị đĩa đệm có thể có một số nguy hiểm, tuy nhiên tỷ lệ biến chứng tương đối thấp. Các nguy hiểm tiềm ẩn có thể bao gồm:

  • Nhiễm trùng
  • Chảy máu
  • Tổn thương thần kinh
  • Sẹo
  • Tái phát

Mổ thoát vị địa đệm có đau không?

Trả lời: Mổ thoát vị địa đệm không đau vì bệnh nhân sẽ được gây tê trước khi phẫu thuật. Sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể cảm thấy đau nhức ở vết mổ, tuy nhiên bác sĩ sẽ kê đơn thuốc giảm đau để giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn.

Sau mổ thoát vị đĩa đệm cần lưu ý gì?

Trả lời: Sau mổ thoát vị đĩa đệm, cần lưu ý một số điều sau:

  • Nghỉ ngơi đầy đủ
  • Tránh vận động mạnh
  • Chườm đá lạnh để giảm sưng tấy
  • Uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ
  • Tái khám theo lịch hẹn

Kết luận

Thoát vị đĩa đệm là một bệnh lý phổ biến, có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, gây ra nhiều đau đớn và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để kiểm soát bệnh và ngăn ngừa biến chứng.

Có nhiều phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm, bao gồm:

  • Điều trị nội khoa: Bao gồm thuốc giảm đau, thuốc chống viêm, vật lý trị liệu, tập phục hồi chức năng.
  • Phẫu thuật: Chỉ được áp dụng trong trường hợp thoát vị đĩa đệm mức độ nặng, không đáp ứng với điều trị nội khoa.

Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Mức độ nghiêm trọng của bệnh
  • Vị trí của đĩa đệm bị thoát vị
  • Tuổi tác
  • Sức khỏe tổng thể

Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn về phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng sức khỏe của bản thân.

Ngoài ra, để phòng ngừa thoát vị đĩa đệm, người bệnh nên:

  • Duy trì cân nặng hợp lý
  • Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên
  • Giữ tư thế đúng khi đứng, ngồi, làm việc
  • Tránh mang vác vật nặng
  • Bỏ hút thuốc lá

Lưu ý:

Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn về phương pháp điều trị phù hợp với tình trạng sức khỏe của bản thân.