Kẽm là gì? Các Dấu Hiệu Thiếu Kẽm và Cách Bổ Sung Hợp Lý!

Kẽm là gì? 10+ Dấu hiệu thiếu kẽm và cách bổ sung hợp lý!

Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm hệ miễn dịch, chức năng nhận thức, phát triển và sinh sản. Tuy nhiên, cơ thể không thể tự tổng hợp kẽm mà cần được cung cấp từ chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng. Do đó, việc xác định thời điểm cần bổ sung kẽm là vô cùng quan trọng để đảm bảo sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.

1. Kẽm là gì?

Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể. Nó hoạt động như một coenzyme cho hơn 300 enzyme, tham gia vào quá trình tổng hợp protein, DNA, phát triển và chức năng của hệ miễn dịch, hệ tiêu hóa, hệ thần kinh, …

Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể.
Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể.

Chính vì vậy kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe. Bổ sung kẽm hợp lý có thể giúp bạn cải thiện sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.

2. Vai trò của kẽm đối với cơ thể?

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học quan trọng của cơ thể. Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. Do đó, việc bổ sung kẽm đầy đủ từ chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng là vô cùng quan trọng.

Vai trò cụ thể của kẽm:

  • Hệ miễn dịch: Kẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Kẽm kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch, giúp cơ thể chống lại vi khuẩn, virus và nấm.
Kẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.
Kẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.
  • Chức năng nhận thức: Kẽm cần thiết cho sự phát triển và chức năng của não bộ, giúp cải thiện trí nhớ, khả năng học tập và tập trung. Kẽm giúp tăng cường dẫn truyền thần kinh, hỗ trợ phát triển trí não và khả năng nhận thức.
  • Phát triển: Kẽm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thai nhi, trẻ em và thanh thiếu niên. Kẽm giúp phát triển chiều cao, cân nặng và hệ xương. Kẽm cũng tham gia vào quá trình tổng hợp DNA, protein, phát triển cơ bắp và các mô.
  • Sinh sản: Kẽm cần thiết cho chức năng sinh sản ở cả nam và nữ. Kẽm giúp tăng cường chất lượng tinh trùng ở nam giới và giúp trứng thụ tinh ở nữ giới. Kẽm cũng giúp điều hòa nội tiết tố sinh sản.
  • Da, tóc, móng: Kẽm giúp duy trì sức khỏe của da, tóc và móng. Kẽm giúp da mau lành vết thương, tóc mọc nhanh và móng tay, móng chân chắc khỏe. Kẽm cũng giúp da sáng khỏe, chống lão hóa.
  • Hệ tiêu hóa: Kẽm giúp hỗ trợ tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Kẽm giúp tăng cường hoạt động của các enzyme tiêu hóa và giúp hấp thu protein, vitamin và khoáng chất. Kẽm cũng giúp bảo vệ niêm mạc ruột, giảm nguy cơ tiêu chảy.
  • Chức năng của insulin: Kẽm giúp điều hòa lượng đường trong máu bằng cách hỗ trợ chức năng của insulin. Kẽm giúp tăng cường hoạt động của insulin và giúp cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn.
  • Chống oxy hóa: Kẽm giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của các gốc tự do. Kẽm giúp chống lại các bệnh mãn tính như ung thư, tim mạch và Alzheimer.

Xem thêm: Bổ sung kẽm cho trẻ sơ sinh có cần thiết không? Nếu có thì bổ sung thế nào cho hợp lý!

3. Thiếu kẽm có dấu hiệu gì?

Kẽm là một khoáng chất vi lượng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng cơ thể. Khi cơ thể thiếu kẽm, một số dấu hiệu có thể xuất hiện, bao gồm:

1. Hệ miễn dịch suy yếu:

  • Dễ bị ốm: Thiếu kẽm làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị cảm lạnh, cúm và các bệnh nhiễm trùng khác.
  • Vết thương lâu lành: Kẽm cần thiết cho quá trình lành thương, do đó thiếu kẽm có thể khiến vết thương lâu lành hơn.
Thiếu kẽm làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị cảm lạnh, cúm và các bệnh nhiễm trùng khác.
Thiếu kẽm làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị cảm lạnh, cúm và các bệnh nhiễm trùng khác.

2. Da, tóc và móng tay:

  • Da khô nứt nẻ: Kẽm giúp duy trì độ ẩm cho da, do đó thiếu kẽm có thể khiến da khô, nứt nẻ và bong tróc.
  • Tóc rụng: Kẽm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của tóc. Thiếu kẽm có thể dẫn đến tóc rụng nhiều, tóc yếu và dễ gãy.
  • Móng tay giòn: Kẽm giúp duy trì sức khỏe của móng tay. Thiếu kẽm có thể khiến móng tay giòn, dễ gãy và có đốm trắng.

3. Rối loạn tiêu hóa:

  • Tiêu chảy: Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, dẫn đến tiêu chảy.
  • Chán ăn: Thiếu kẽm có thể làm giảm cảm giác thèm ăn.

4. Khó tập trung:

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong chức năng não bộ. Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và ghi nhớ.

5. Chậm phát triển (ở trẻ em):

Thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tinh thần của trẻ em. Trẻ em thiếu kẽm có thể còi cọc, chậm tăng trưởng và phát triển trí tuệ.

6. Mất vị giác:

Mất vị giác hoặc giảm khả năng cảm nhận vị ngọt, mặn, chua, đắng tạm thời có thể xảy ra khi cơ thể thiếu kẽm.

Mất vị giác tạm thời có thể xảy ra khi cơ thể thiếu kẽm.
Mất vị giác tạm thời có thể xảy ra khi cơ thể thiếu kẽm.

7. Mệt mỏi:

Thiếu kẽm có thể khiến cơ thể cảm thấy mệt mỏi và thiếu năng lượng.

Dấu hiệu thiếu kẽm ít phổ biến hơn:

  • Vết thương lâu lành.
  • Sụt cân.
  • Tâm trạng thay đổi, dễ cáu kỉnh.
  • Mắt mờ, khô mắt.
  • Loét miệng.
  • Có đốm trắng trên móng tay.
Thiếu kẽm có thể khiến cơ thể cảm thấy mệt mỏi và thiếu năng lượng.
Thiếu kẽm có thể khiến cơ thể cảm thấy mệt mỏi và thiếu năng lượng.

Lưu ý:

  • Các dấu hiệu và triệu chứng thiếu kẽm có thể tương tự như các bệnh lý khác. Do đó, cần đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.
  • Xét nghiệm máu là phương pháp chẩn đoán thiếu kẽm hiệu quả nhất.

Thiếu kẽm có thể dẫn đến nhiều dấu hiệu và triệu chứng ảnh hưởng đến sức khỏe. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu thiếu kẽm và bổ sung kẽm đầy đủ là vô cùng quan trọng.

4. Bổ sung kẽm như thế nào là hợp lý?

Bổ sung kẽm hợp lý là điều cần thiết để đảm bảo sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Có hai cách chính để bổ sung kẽm:

1. Bổ sung kẽm từ chế độ ăn uống:

Cố gắng ăn nhiều thực phẩm giàu kẽm trong chế độ ăn uống hàng ngày. Một số thực phẩm giàu kẽm bao gồm:

  • Thực phẩm giàu protein: Thịt bò, thịt gà, hải sản, các loại hạt, đậu và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Sữa và các sản phẩm từ sữa: Sữa, sữa chua, phô mai.
  • Rau củ quả: Rau bina, bí đỏ, nấm, …
Thực phẩm giàu protein: Thịt bò, thịt gà, hải sản, các loại hạt, đậu và ngũ cốc nguyên hạt.
Thực phẩm giàu protein: Thịt bò, thịt gà, hải sản, các loại hạt, đậu và ngũ cốc nguyên hạt.

2. Bổ sung kẽm từ thực phẩm chức năng:

Bổ sung kẽm từ thực phẩm chức năng khi chế độ ăn uống không cung cấp đủ kẽm. Có nhiều dạng thực phẩm chức năng bổ sung kẽm khác nhau, bao gồm viên uống, kẹo ngậm, siro,…

Bổ sung kẽm từ thực phẩm chức năng khi chế độ ăn uống không cung cấp đủ kẽm.
Bổ sung kẽm từ thực phẩm chức năng khi chế độ ăn uống không cung cấp đủ kẽm.

Liều lượng bổ sung kẽm:

Liều lượng bổ sung kẽm khuyến nghị hàng ngày (RDA) cho người trưởng thành khỏe mạnh là:

  • Nam giới: 15 mg
  • Nữ giới: 8 mg
  • Phụ nữ mang thai: 11 mg
  • Phụ nữ cho con bú: 12 mg

Lưu ý:

  • Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung kẽm, đặc biệt nếu bạn đang mang thai, cho con bú hoặc có bất kỳ bệnh lý nào.
  • Không nên lạm dụng kẽm vì có thể dẫn đến tác dụng phụ.

Một số lưu ý khi bổ sung kẽm:

  • Kẽm có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm thuốc kháng sinh, thuốc lợi tiểu và thuốc trị loét dạ dày. Do đó, cần thông báo cho bác sĩ biết tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng trước khi bổ sung kẽm.
  • Nên uống kẽm cùng với thức ăn để giảm nguy cơ tác dụng phụ tiêu hóa.
  • Không nên bổ sung kẽm quá liều lượng khuyến nghị.

Bổ sung kẽm hợp lý từ chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng là vô cùng quan trọng để đảm bảo sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung kẽm để được tư vấn về liều lượng phù hợp.

5. Kẽm có tác dụng gì đối với da?

Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm cả việc duy trì sức khỏe của da. Kẽm tham gia vào nhiều quá trình quan trọng trong da, giúp da khỏe mạnh, mịn màng và rạng rỡ.

Tác dụng của kẽm đối với da:

  • Chống viêm: Kẽm có đặc tính chống viêm mạnh mẽ, giúp giảm viêm da, sưng tấy và mẩn đỏ. Kẽm cũng giúp giảm nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của các bệnh da liễu viêm nhiễm như mụn trứng cá, chàm, vẩy nến,…
  • Thúc đẩy chữa lành vết thương: Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp collagen, một loại protein thiết yếu giúp da mau lành vết thương. Kẽm cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại nhiễm trùng tại vết thương.
Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp collagen, một loại protein thiết yếu giúp da mau lành vết thương.
Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp collagen, một loại protein thiết yếu giúp da mau lành vết thương.
  • Điều hòa tiết dầu: Kẽm giúp điều hòa lượng dầu trên da, giảm nguy cơ bít tắc lỗ chân lông và hình thành mụn. Kẽm cũng giúp se khít lỗ chân lông, làm cho da mịn màng hơn.
  • Giảm nguy cơ lão hóa da: Kẽm là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do. Kẽm giúp giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi da và làm cho da sáng khỏe hơn.
  • Giúp tóc và móng khỏe mạnh: Kẽm cũng giúp tóc và móng khỏe mạnh. Kẽm giúp tóc mọc nhanh, giảm rụng tóc và móng tay, móng chân chắc khỏe hơn.

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của da. Bổ sung kẽm đầy đủ có thể giúp da khỏe mạnh, mịn màng, giảm nguy cơ mụn trứng cá và các bệnh da liễu khác.

7. Kẽm có tác dụng gì đối với tóc?

Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm cả việc duy trì sức khỏe của tóc. Kẽm tham gia vào nhiều quá trình quan trọng trong tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và óng ả.

Tác dụng của kẽm đối với tóc:

  • Kích thích mọc tóc: Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, một thành phần thiết yếu của tóc. Kẽm giúp kích thích mọc tóc, tăng cường độ dày và cải thiện chất lượng tóc.
  • Giảm rụng tóc: Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến rụng tóc. Bổ sung kẽm đầy đủ có thể giúp giảm rụng tóc và cải thiện sức khỏe của tóc.
Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, một thành phần thiết yếu của tóc.
Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, một thành phần thiết yếu của tóc.
  • Duy trì sức khỏe da đầu: Kẽm giúp điều hòa lượng dầu trên da đầu, giảm nguy cơ gàu và các bệnh da đầu khác. Kẽm cũng giúp giảm ngứa da đầu và làm cho da đầu khỏe mạnh hơn.
  • Làm cho tóc bóng mượt: Kẽm giúp tăng cường sản xuất keratin, một loại protein giúp tóc bóng mượt và óng ả. Kẽm cũng giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường.

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của tóc. Bổ sung kẽm đầy đủ có thể giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt, giảm rụng tóc và cải thiện chất lượng tóc.

8. Kẽm có tác dụng gì đối với hệ miễn dịch?

Hệ miễn dịch là hệ thống phòng thủ tự nhiên của cơ thể, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus và nấm. Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng của hệ miễn dịch.

Tác dụng của kẽm đối với hệ miễn dịch:

  • Tăng cường hoạt động của các tế bào miễn dịch: Kẽm giúp kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào T và tế bào B, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
  • Giảm nguy cơ mắc bệnh: Bổ sung kẽm đầy đủ có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, bao gồm cảm cúm, tiêu chảy và viêm phổi.
  • Tăng tốc độ phục hồi: Kẽm giúp tăng tốc độ phục hồi khi bị bệnh.
  • Giảm nguy cơ biến chứng: Kẽm giúp giảm nguy cơ biến chứng do nhiễm trùng.
Kẽm giúp kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào T và tế bào B, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Kẽm giúp kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch, bao gồm tế bào T và tế bào B, giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng.

Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến:

  • Suy giảm hệ miễn dịch: Thiếu hụt kẽm có thể làm suy giảm chức năng của hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc bệnh hơn và lâu khỏi bệnh hơn.
  • Tăng nguy cơ mắc bệnh tự miễn: Thiếu hụt kẽm có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tự miễn, như lupus ban đỏ và viêm khớp dạng thấp.
  • Tăng nguy cơ nhiễm trùng: Thiếu hụt kẽm có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng, bao gồm cả nhiễm trùng đường hô hấp và tiêu hóa.

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng của hệ miễn dịch. Bổ sung kẽm đầy đủ có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc bệnh và tăng tốc độ phục hồi khi bị bệnh.

9. Kẽm có tác dụng gì đối với sức khỏe sinh sản?

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe sinh sản ở cả nam và nữ. Nó tham gia vào nhiều quá trình quan trọng liên quan đến sinh sản, bao gồm:

  • Sản xuất hormone sinh dục: Kẽm cần thiết cho sản xuất testosterone ở nam giới và estrogen ở nữ giới.
  • Phát triển cơ quan sinh sản: Kẽm giúp phát triển tinh hoàn ở nam giới và buồng trứng ở nữ giới.
  • Sức khỏe thai nhi: Kẽm giúp phát triển thai nhi khỏe mạnh và giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh.
  • Sức khỏe tinh trùng: Kẽm giúp tăng cường chất lượng tinh trùng, bao gồm số lượng, khả năng di chuyển và hình dạng.
  • Sức khỏe trứng: Kẽm giúp tăng cường khả năng thụ thai của trứng.
Kẽm giúp tăng cường chất lượng tinh trùng, bao gồm số lượng, khả năng di chuyển và hình dạng.
Kẽm giúp tăng cường chất lượng tinh trùng, bao gồm số lượng, khả năng di chuyển và hình dạng.

Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến:

  • Giảm khả năng sinh sản: Thiếu hụt kẽm có thể làm giảm khả năng sinh sản ở cả nam và nữ.
  • Rối loạn chức năng tình dục: Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến rối loạn chức năng tình dục ở nam giới, như rối loạn cương dương.
  • Sẩy thai: Thiếu hụt kẽm có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai.
  • Sinh non: Thiếu hụt kẽm có thể làm tăng nguy cơ sinh non.

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe sinh sản ở cả nam và nữ. Bổ sung kẽm đầy đủ có thể giúp tăng cường sức khỏe sinh sản, giảm nguy cơ vô sinh và cải thiện khả năng thụ thai.

Xem thêm: 5 Loại Thuốc Bổ Trứng Tốt Nhất 2024: Nâng Cao Khả Năng Thụ Thai Cho Bạn

10. Kẽm có tác dụng gì đối với trẻ em?

Kẽm là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng quan trọng của cơ thể, đặc biệt là đối với sự phát triển của trẻ em. Kẽm tham gia vào nhiều quá trình quan trọng trong cơ thể trẻ em, bao gồm:

  • Tăng trưởng: Kẽm cần thiết cho sự phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ em. Kẽm giúp kích thích sản xuất hormone tăng trưởng và hỗ trợ quá trình phân chia tế bào.
  • Hệ miễn dịch: Kẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch của trẻ em, giúp trẻ chống lại nhiễm trùng và bệnh tật. Kẽm giúp kích hoạt các tế bào miễn dịch và tăng cường khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.
  • Hệ tiêu hóa: Kẽm giúp hỗ trợ hệ tiêu hóa của trẻ em, giúp trẻ hấp thu dinh dưỡng tốt hơn. Kẽm giúp tăng cường hoạt động của các enzyme tiêu hóa và giúp hấp thu protein, vitamin và khoáng chất.
  • Phát triển trí não: Kẽm cần thiết cho sự phát triển trí não của trẻ em. Kẽm giúp tăng cường chức năng nhận thức, học tập và trí nhớ. Kẽm giúp phát triển các tế bào thần kinh và tăng cường dẫn truyền thần kinh.
  • Sức khỏe da, tóc và móng: Kẽm giúp duy trì sức khỏe da, tóc và móng của trẻ em. Kẽm giúp da mau lành vết thương, tóc mọc nhanh và móng tay, móng chân chắc khỏe. Kẽm giúp tăng cường sản xuất collagen và keratin, hai loại protein quan trọng cho sức khỏe da, tóc và móng.
Kẽm cần thiết cho sự phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ em. Kẽm giúp kích thích sản xuất hormone tăng trưởng và hỗ trợ quá trình phân chia tế bào.
Kẽm cần thiết cho sự phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ em. Kẽm giúp kích thích sản xuất hormone tăng trưởng và hỗ trợ quá trình phân chia tế bào.

Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến:

  • Chậm phát triển: Thiếu hụt kẽm có thể làm chậm phát triển chiều cao và cân nặng của trẻ em.
  • Suy giảm hệ miễn dịch: Thiếu hụt kẽm có thể làm suy giảm hệ miễn dịch của trẻ em, khiến trẻ dễ mắc bệnh hơn và lâu khỏi bệnh hơn.
  • Tiêu chảy: Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến tiêu chảy ở trẻ em.
  • Rối loạn chức năng nhận thức: Thiếu hụt kẽm có thể làm rối loạn chức năng nhận thức, học tập và trí nhớ của trẻ em.
  • Rụng tóc: Thiếu hụt kẽm có thể dẫn đến rụng tóc ở trẻ em.

Kẽm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em. Bổ sung kẽm đầy đủ có thể giúp trẻ phát triển khỏe mạnh, tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện hệ tiêu hóa, phát triển trí não và duy trì sức khỏe da, tóc và móng.

Ngoài ra, còn có một số câu hỏi khác như:

Kẽm có trong những thực phẩm nào?

Kẽm có thể được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm:

  • Thực phẩm giàu protein: Thịt đỏ, thịt gia cầm, cá, trứng, và các sản phẩm từ sữa.
  • Hải sản: Hàu, cua, tôm, và sò điệp.
  • Các loại đậu: Đậu lăng, đậu xanh, đậu nành, và các loại đậu khác.
  • Hạt: Hạt bí ngô, hạt hướng dương, và hạt vừng.
  • Ngũ cốc nguyên hạt: Gạo lứt, yến mạch, và bánh mì nguyên cám.
  • Rau củ quả: Rau bina, bông cải xanh, và măng tây.
Thực phẩm giàu protein: Thịt đỏ, thịt gia cầm, cá, trứng, và các sản phẩm từ sữa.
Thực phẩm giàu protein: Thịt đỏ, thịt gia cầm, cá, trứng, và các sản phẩm từ sữa.

Nên bổ sung kẽm bao nhiêu mỗi ngày?

Lượng kẽm cần thiết mỗi ngày cho cơ thể phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe. Dưới đây là khuyến nghị chung từ các nguồn uy tín tại Việt Nam và Hoa Kỳ:

Độ tuổi Nam giới Nữ giới
0 – 6 tháng 2 mg 2 mg
7 – 12 tháng 3 mg 3 mg
1 – 3 tuổi 3 mg 3 mg
4 – 8 tuổi 5 mg 5 mg
9 – 13 tuổi 8 mg 8 mg
14 – 18 tuổi 11 mg 9 mg
19 tuổi trở lên 11 mg 8 mg
Phụ nữ mang thai 12 mg 11 mg
Phụ nữ cho con bú 13 mg 12 mg

Lưu ý:

  • Đây chỉ là mức khuyến nghị chung. Lượng kẽm thực tế cần thiết cho mỗi cá nhân có thể khác nhau tùy thuộc vào chế độ ăn uống, tình trạng sức khỏe và các yếu tố khác.
  • Một số người có thể cần bổ sung kẽm nhiều hơn, chẳng hạn như những người ăn chay, thuần chay, người mắc bệnh tiêu hóa, người nghiện rượu, v.v.
  • Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xác định lượng kẽm phù hợp với nhu cầu cá nhân.

Bổ sung kẽm có tác dụng phụ gì không?

Bổ sung kẽm ở mức khuyến nghị hàng ngày thường an toàn cho hầu hết mọi người. Tuy nhiên, việc sử dụng liều cao kẽm (hơn 40 mg/ngày) có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, và đau bụng. Tuy nhiên, việc sử dụng kẽm quá liều (hơn 40mg mỗi ngày) có thể dẫn đến một số tác dụng phụ như:

  • Buồn nôn, nôn mửa: Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất của việc bổ sung kẽm quá liều. Kẽm có thể kích ứng dạ dày, dẫn đến buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, và đau bụng.
  • Tiêu chảy: Tiêu chảy thường là do kẽm kích ứng hệ tiêu hóa.
  • Đau bụng: Kẽm có thể gây co thắt dạ dày, dẫn đến đau bụng.
  • Mất vị giác: Mất vị giác tạm thời có thể xảy ra khi sử dụng kẽm liều cao.
  • Thiếu máu: Việc bổ sung kẽm quá liều có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu đồng của cơ thể, dẫn đến thiếu máu.
  • Yếu cơ: Kẽm quá liều có thể ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của đồng, dẫn đến yếu cơ.
  • Đau đầu: Đau đầu có thể là một tác dụng phụ của việc bổ sung kẽm quá liều.

Ngoài ra, một số người có thể gặp các tác dụng phụ khác khi sử dụng kẽm, chẳng hạn như:

  • Phát ban da: Phát ban da thường nhẹ và sẽ tự khỏi sau khi ngừng sử dụng kẽm.
  • Ngứa: Ngứa có thể xảy ra ở một số người khi sử dụng kẽm.
  • Vị kim loại trong miệng: Vị kim loại trong miệng là một tác dụng phụ phổ biến của việc bổ sung kẽm dạng viên ngậm.

Lưu ý:

  • Những tác dụng phụ của việc bổ sung kẽm quá liều thường nhẹ và sẽ tự khỏi sau khi ngừng sử dụng.
  • Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào sau khi bổ sung kẽm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
  • Phụ nữ có thai hoặc cho con bú, trẻ em, người có bệnh lý mạn tính nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng kẽm bổ sung.

Uống kẽm có tốt không?

Uống kẽm có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm:

  • Tăng cường hệ miễn dịch: Kẽm giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng bằng cách kích thích sản xuất tế bào miễn dịch và hỗ trợ chức năng của chúng.
  • Thúc đẩy chữa lành vết thương: Kẽm đóng vai trò quan trọng trong quá trình sửa chữa mô, giúp vết thương mau lành hơn.
  • Giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính: Một số nghiên cứu cho thấy kẽm có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2, và một số bệnh ung thư.
  • Cải thiện sức khỏe sinh sản: Kẽm cần thiết cho chức năng sinh sản ở cả nam giới và nữ giới. Thiếu kẽm có thể dẫn đến vô sinh ở nam giới và khó thụ thai ở nữ giới.

Xem thêm: 20 bí mật về collagen: Xem ngay nếu muốn da căng mịn, tóc mượt mà, khớp khỏe mạnh

Kẽm là gì? Các Dấu Hiệu Thiếu Kẽm và Cách Bổ Sung Hợp Lý!

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc bổ sung kẽm không thể thay thế cho chế độ ăn uống cân bằng và lối sống lành mạnh.

Kẽm có tương tác với thuốc nào không?

Kẽm có thể tương tác với một số loại thuốc, bao gồm:

  • Thuốc kháng sinh: Kẽm có thể làm giảm khả năng hấp thu của một số loại thuốc kháng sinh, chẳng hạn như tetracycline và ciprofloxacin.
  • Thuốc lợi tiểu: Kẽm có thể làm tăng tác dụng lợi tiểu của thuốc lợi tiểu, dẫn đến mất nước và mất cân bằng điện giải.
  • Thuốc điều trị huyết áp: Kẽm có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc điều trị huyết áp, chẳng hạn như thuốc ức chế men chuyển hóa angiotensin (ACE) và thuốc chẹn beta.

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng kẽm nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào.

Mua kẽm ở đâu uy tín?

Kẽm có thể được tìm thấy ở hầu hết các hiệu thuốc và cửa hàng thực phẩm chức năng. Nên chọn mua kẽm của các thương hiệu uy tín và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

Kẽm có thể được tìm thấy ở hầu hết các hiệu thuốc và cửa hàng thực phẩm chức năng.
Kẽm có thể được tìm thấy ở hầu hết các hiệu thuốc và cửa hàng thực phẩm chức năng.

Kết luận

Kẽm là vi chất thiết yếu đóng vai trò quan trọng cho sức khỏe tổng thể. Việc bổ sung kẽm đầy đủ từ chế độ ăn uống và thực phẩm chức năng (nếu cần thiết) có thể giúp bạn duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh, thúc đẩy chữa lành vết thương, giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính, và cải thiện sức khỏe sinh sản. Kẽm là một khoáng chất vi lượng thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng cơ thể, bao gồm:

  • Hệ miễn dịch: Kẽm giúp tăng cường hệ miễn dịch bằng cách hỗ trợ sự phát triển và hoạt động của các tế bào miễn dịch.
  • Lành thương: Kẽm cần thiết cho quá trình lành thương vết thương và tái tạo mô.
  • Tăng trưởng và phát triển: Kẽm đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và phát triển của trẻ em, bao gồm cả sự phát triển xương, chức năng nhận thức và sinh sản.
  • Sức khỏe da, tóc và móng tay: Kẽm giúp duy trì làn da khỏe mạnh, tóc bóng mượt và móng tay chắc khỏe.
  • Chức năng não: Kẽm cần thiết cho chức năng nhận thức và trí nhớ.

Hãy nhớ tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn về lượng kẽm phù hợp cho bạn.

Nguồn tham khảo: